Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đặc phái viên" (1)
đặc phái viên
Tiếng Anh
Danh từSpecial envoy
Đặc phái viên đã đến thủ đô để tham gia cuộc họp quan trọng.
The special envoy arrived in the capital to attend the important meeting.
Từ liên quan "đặc phái viên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đặc phái viên" (1)
Đặc phái viên đã đến thủ đô để tham gia cuộc họp quan trọng.
The special envoy arrived in the capital to attend the important meeting.
